counter conditioning
Học thuậtThân thiện
A therapist uses counter conditioning to help a client overcome a fear of dogs.
Định nghĩa
- Danh từ (Tâm lý học, Hành vi): Một quá trình học tập trong đó một phản ứng mới, không tương thích được hình thành để thay thế một phản ứng không mong muốn đối với một kích thích đã có. Đây là một kỹ thuật cơ bản trong liệu pháp hành vi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Counter conditioning is often used to treat phobias. (Điều kiện không phù hợp thường được sử dụng để điều trị chứng ám ảnh sợ.)
- The therapist explained the principle of counter conditioning to the patient. (Nhà trị liệu giải thích nguyên lý của điều kiện không phù hợp cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong liệu pháp hành vi: "counter conditioning" thường được áp dụng thông qua các kỹ thuật cụ thể như hệ thống giải mẫn cảm (systematic desensitization), nơi một phản ứng thư giãn được hình thành để đối lập lại phản ứng sợ hãi.
- Systematic desensitization is a form of counter conditioning. (Giải mẫn cảm có hệ thống là một dạng của điều kiện không phù hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Conditioning (n): Điều kiện hóa, quá trình học tập thông qua sự liên kết giữa kích thích và phản ứng.
- Countercondition (v): Thực hiện quá trình điều kiện không phù hợp.
- The goal is to countercondition the fear response. (Mục tiêu là thực hiện điều kiện không phù hợp đối với phản ứng sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Học tập đối lập (Oppositional learning - thuật ngữ mô tả chung).
- Liệu pháp đối kháng (trong ngữ cảnh trị liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn này)
A therapist uses counter conditioning to help a client overcome a fear of dogs.
Noun
- điều kiện không phù hợp